divinyl ether

Học thuật
Thân thiện
divinyl ether

A scientist carefully handles a sealed bottle of divinyl ether in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Divinyl ether một chất lỏng dễ cháy, không màu, dễ bay hơi, từng được sử dụng làm thuốc gây mê dạng hít.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Divinyl ether was once a common inhalation anesthetic in surgical procedures. (Divinyl ether từng một loại thuốc gây mê dạng hít phổ biến trong các thủ thuật phẫu thuật.)
    • Due to its high flammability, the use of divinyl ether has been largely discontinued. (Do tính dễ cháy cao, việc sử dụng divinyl ether đã phần lớn bị ngừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử y học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử về gây mê học hoặc hóa học, mô tả một loại thuốc gây mê thế hệ .
    • The museum exhibit featured antique bottles of divinyl ether used in early 20th-century surgery. (Triển lãm bảo tàng trưng bày những chai divinyl ether cổ được sử dụng trong phẫu thuật vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinyl ether: Một tên gọi khác cho cùng một hợp chất hóa học.
  • Anesthetic ether: Thuật ngữ chung chỉ các ete được dùng làm thuốc gây mê, trong đó divinyl ether.
  • Diethyl ether: Một loại ete gây mê phổ biến lâu đời hơn, thường được so sánh hoặc phân biệt với divinyl ether.
Từ đồng nghĩa
  • Vinyl ether (tên gọi hóa học thay thế).
  • Divinyl oxide (tên gọi theo cấu trúc hóa học).
Thông tin bổ sung
  • Lưu ý: Divinyl ether không còn được sử dụng trong thực hành gây mê hiện đại do những lo ngại về an toàn, chủ yếu nguy nổ cháy cao cũng như khả năng gây độc. Thuật ngữ này hiện nay chủ yếu giá trị lịch sử hóa học.
divinyl ether

A scientist carefully handles a sealed bottle of divinyl ether in the laboratory.

Noun
  1. chất lỏng dễ cháy, không màu, dễ bay hơi được dùng làm thuốc xông gây mê

Từ đồng nghĩa